Je Bygones
TL

كلمات Je Bygones

المدة4:39
اللغة الأصليةTL
المشاهدات46
Aaإعدادات القراءة
حجم النص 18

الكلمات الأصلية

TL
الترجمة غير متاحة بعد. نعرض الكلمات الأصلية.
Jusqu'à présent, Il riz jaune ... Ont une longue route en bordure d'une rivière ... Il automne dans la chambre ... Cool et doucement ... J'appartiens à cet endroit ... Mon passé ... Vietnamese: Xa lắm rồi... Có cánh đồng vàng... Có con đường dài bên bờ sông... Có mùa thu ở trong phòng... Mát mẻ và nhẹ nhàng... Tôi thuộc về nơi đây... Quá khứ của tôi...

المزيد من Autumn in My Room

Autumn in My Room →

كلمات ذات صلة