원문 가사
TL번역이 아직 없습니다. 원문 가사를 표시합니다.
Jusqu'à présent,
Il riz jaune ...
Ont une longue route en bordure d'une rivière ...
Il automne dans la chambre ...
Cool et doucement ...
J'appartiens à cet endroit ...
Mon passé ...
Vietnamese:
Xa lắm rồi...
Có cánh đồng vàng...
Có con đường dài bên bờ sông...
Có mùa thu ở trong phòng...
Mát mẻ và nhẹ nhàng...
Tôi thuộc về nơi đây...
Quá khứ của tôi...