Un Espoir de Ma Vie
TL

Un Espoir de Ma Vie 歌词

时长4:14
原文语言TL
浏览量42
Aa阅读设置
文字大小 18

原文歌词

TL
暂时没有翻译,当前显示原文歌词。
Ceux qui ont le malheur main dans la main entre le moment de deuil où ... ont un espoir de ma vie ... si la vie est triste... un espoir de ma vie... est le silence, est mort ... Vietnamese: Những con người bất hạnh… Tay trong tay… Giữa những cơn đau khổ… Nơi tôi có niềm hy vọng của cuộc đời… … Nếu cuộc sống là nỗi buồn… Niềm hy vọng cho đời… Là sự im lặng… và cái chết…

更多 Autumn in My Room

Autumn in My Room →

相关歌词